damasquineur
danh từ giống đực (m)
/da.mas.ki.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
damasquineur nghĩa là thợ nạm kim lọai.
Nghĩa của damasquineur
Danh từ · giống đực
- Thợ nạm kim lọai.
Dạng từ của damasquineur
Đi với mạo từ: un damasquineur · le damasquineur
| Số nhiều | damasquineurs |
| Giống cái | damasquineuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damasquineur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ "damascener"
Câu hỏi thường gặp
damasquineur nghĩa là gì?
damasquineur (danh từ) nghĩa là thợ nạm kim lọai.
damasquineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damasquineur (giọng Pháp chuẩn): /da.mas.ki.nœʁ/.
damasquineur là giống đực hay giống cái?
damasquineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).