TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damasquineur

danh từ giống đực (m)
/da.mas.ki.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

damasquineur nghĩa là thợ nạm kim lọai.

Nghĩa của damasquineur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ nạm kim lọai.

Dạng từ của damasquineur

Đi với mạo từ: un damasquineur · le damasquineur

Số nhiềudamasquineurs
Giống cáidamasquineuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damasquineur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ "damascener"

Câu hỏi thường gặp

damasquineur nghĩa là gì?

damasquineur (danh từ) nghĩa là thợ nạm kim lọai.

damasquineur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damasquineur (giọng Pháp chuẩn): /da.mas.ki.nœʁ/.

damasquineur là giống đực hay giống cái?

damasquineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.