TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dalmate

/dal.mat/ giọng máy của trình duyệt

dalmate nghĩa là Thuộc xứ Đan-ma-xi.

Nghĩa của dalmate

Tính từ

  1. Thuộc xứ Đan-ma-xi.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Đan-ma-xi.

Dạng từ của dalmate

Số nhiềudalmates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dalmate

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Dalmatia; Dalmatian
  • Danh từ Dalmatian (extinct language)

Câu hỏi thường gặp

dalmate nghĩa là gì?

dalmate (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Đan-ma-xi.

dalmate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dalmate (giọng Pháp chuẩn): /dal.mat/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.