TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévitalisation

danh từ giống cái (f)
/de.vi.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévitalisation nghĩa là sự diệt tủy.

Nghĩa của dévitalisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự diệt tủy (răng).

Dạng từ của dévitalisation

Đi với mạo từ: une dévitalisation · la dévitalisation

Số nhiềudévitalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ root canal surgery

Câu hỏi thường gặp

dévitalisation nghĩa là gì?

dévitalisation (danh từ) nghĩa là sự diệt tủy.

dévitalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévitalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.ta.li.za.sjɔ̃/.

dévitalisation là giống đực hay giống cái?

dévitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.