dévitalisation
danh từ giống cái (f)
/de.vi.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévitalisation nghĩa là sự diệt tủy.
Nghĩa của dévitalisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự diệt tủy (răng).
Dạng từ của dévitalisation
Đi với mạo từ: une dévitalisation · la dévitalisation
| Số nhiều | dévitalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root canal surgery
Câu hỏi thường gặp
dévitalisation nghĩa là gì?
dévitalisation (danh từ) nghĩa là sự diệt tủy.
dévitalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévitalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.ta.li.za.sjɔ̃/.
dévitalisation là giống đực hay giống cái?
dévitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).