dévissage
danh từ giống đực (m)
/de.vi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
dévissage nghĩa là sự tháo vít.
Nghĩa của dévissage
Danh từ · giống đực
- Sự tháo vít.
Dạng từ của dévissage
Đi với mạo từ: un dévissage · le dévissage
| Số nhiều | dévissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unscrewing
Câu hỏi thường gặp
dévissage nghĩa là gì?
dévissage (danh từ) nghĩa là sự tháo vít.
dévissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévissage (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.saʒ/.
dévissage là giống đực hay giống cái?
dévissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).