TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévissage

danh từ giống đực (m)
/de.vi.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

dévissage nghĩa là sự tháo vít.

Nghĩa của dévissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo vít.

Dạng từ của dévissage

Đi với mạo từ: un dévissage · le dévissage

Số nhiềudévissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unscrewing

Câu hỏi thường gặp

dévissage nghĩa là gì?

dévissage (danh từ) nghĩa là sự tháo vít.

dévissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévissage (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.saʒ/.

dévissage là giống đực hay giống cái?

dévissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.