dévideur
danh từ giống đực (m)
/de.vi.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dévideur nghĩa là người cuộn sợi, người quay tơ.
Nghĩa của dévideur
Danh từ · giống đực
- Người cuộn sợi; người quay tơ.
Dạng từ của dévideur
Đi với mạo từ: un dévideur · le dévideur
| Số nhiều | dévideurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ streamer (for storing data)
Câu hỏi thường gặp
dévideur nghĩa là gì?
dévideur (danh từ) nghĩa là người cuộn sợi, người quay tơ.
dévideur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévideur (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.dœʁ/.
dévideur là giống đực hay giống cái?
dévideur là danh từ giống đực (dùng với un, le).