TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévideur

danh từ giống đực (m)
/de.vi.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dévideur nghĩa là người cuộn sợi, người quay tơ.

Nghĩa của dévideur

Danh từ · giống đực

  1. Người cuộn sợi; người quay tơ.

Dạng từ của dévideur

Đi với mạo từ: un dévideur · le dévideur

Số nhiềudévideurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ streamer (for storing data)

Câu hỏi thường gặp

dévideur nghĩa là gì?

dévideur (danh từ) nghĩa là người cuộn sợi, người quay tơ.

dévideur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévideur (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.dœʁ/.

dévideur là giống đực hay giống cái?

dévideur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.