TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détroquer

/de.tʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

détroquer nghĩa là Đời (hàu) sang bãi vỗ béo.

Nghĩa của détroquer

Ngoại động từ

  1. Đời (hàu) sang bãi vỗ béo.

Câu hỏi thường gặp

détroquer nghĩa là gì?

détroquer (ngoại động từ) nghĩa là Đời (hàu) sang bãi vỗ béo.

détroquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détroquer (giọng Pháp chuẩn): /de.tʁɔ.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.