TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désulfuration

danh từ giống cái (f)
/de.syl.fy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désulfuration nghĩa là sự loại lưu huỳnh.

Nghĩa của désulfuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự loại lưu huỳnh.

Dạng từ của désulfuration

Đi với mạo từ: une désulfuration · la désulfuration

Số nhiềudésulfurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desulfuration

Câu hỏi thường gặp

désulfuration nghĩa là gì?

désulfuration (danh từ) nghĩa là sự loại lưu huỳnh.

désulfuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désulfuration (giọng Pháp chuẩn): /de.syl.fy.ʁa.sjɔ̃/.

désulfuration là giống đực hay giống cái?

désulfuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.