TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désoxyribonucléique

/de.zɔk.si.ʁi.bɔ.ny.kle.ik/ giọng máy của trình duyệt

désoxyribonucléique nghĩa là Acide désoxyribonucléique (sinh vật học) axit đedoxiribonucleic.

Nghĩa của désoxyribonucléique

Tính từ

  1. Acide désoxyribonucléique (sinh vật học) axit đedoxiribonucleic.

Dạng từ của désoxyribonucléique

Số nhiềudésoxyribonucléiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deoxyribonucleic

Câu hỏi thường gặp

désoxyribonucléique nghĩa là gì?

désoxyribonucléique (tính từ) nghĩa là Acide désoxyribonucléique (sinh vật học) axit đedoxiribonucleic.

désoxyribonucléique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désoxyribonucléique (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔk.si.ʁi.bɔ.ny.kle.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.