TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désoxygénation

danh từ giống cái (f)
/de.zɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désoxygénation nghĩa là sự loại oxi.

Nghĩa của désoxygénation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự loại oxi.

Dạng từ của désoxygénation

Đi với mạo từ: une désoxygénation · la désoxygénation

Số nhiềudésoxygénations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deoxygenation

Câu hỏi thường gặp

désoxygénation nghĩa là gì?

désoxygénation (danh từ) nghĩa là sự loại oxi.

désoxygénation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désoxygénation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/.

désoxygénation là giống đực hay giống cái?

désoxygénation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.