désintégration
désintégration nghĩa là sự phân rã, sự tan rã.
Nghĩa của désintégration
Danh từ · giống cái
- Vật lý học; địa chất, địa lý Sự phân rã.
- Nghĩa bóng Sự tan rã.
- Désintégration d'un partisự tan rã một đảng
Dạng từ của désintégration
Đi với mạo từ: une désintégration · la désintégration
| Số nhiều | désintégrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disintegration
Câu hỏi thường gặp
désintégration nghĩa là gì?
désintégration (danh từ) nghĩa là sự phân rã, sự tan rã.
désintégration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désintégration (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.
désintégration là giống đực hay giống cái?
désintégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).