TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désintégration

danh từ giống cái (f)
/de.zɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désintégration nghĩa là sự phân rã, sự tan rã.

Nghĩa của désintégration

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học; địa chất, địa lý Sự phân rã.
  2. Nghĩa bóng Sự tan rã.
    • Désintégration d'un partisự tan rã một đảng

Dạng từ của désintégration

Đi với mạo từ: une désintégration · la désintégration

Số nhiềudésintégrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disintegration

Câu hỏi thường gặp

désintégration nghĩa là gì?

désintégration (danh từ) nghĩa là sự phân rã, sự tan rã.

désintégration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désintégration (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.

désintégration là giống đực hay giống cái?

désintégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.