désinsectisation
désinsectisation nghĩa là Sự trừ sâu bọ ruồi muỗi.
Nghĩa của désinsectisation
Danh từ · giống cái
- Sự trừ sâu bọ ruồi muỗi.
Dạng từ của désinsectisation
Đi với mạo từ: une désinsectisation · la désinsectisation
| Số nhiều | désinsectisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the removal of insects (from a place)
Câu hỏi thường gặp
désinsectisation nghĩa là gì?
désinsectisation (danh từ) nghĩa là Sự trừ sâu bọ ruồi muỗi.
désinsectisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désinsectisation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.sɛk.ti.za.sjɔ̃/.
désinsectisation là giống đực hay giống cái?
désinsectisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).