désincrustation
désincrustation nghĩa là Sự đánh sạch cặn cáu.
Nghĩa của désincrustation
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự đánh sạch cặn cáu.
Dạng từ của désincrustation
Đi với mạo từ: une désincrustation · la désincrustation
| Số nhiều | désincrustations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ descaling
Câu hỏi thường gặp
désincrustation nghĩa là gì?
désincrustation (danh từ) nghĩa là Sự đánh sạch cặn cáu.
désincrustation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désincrustation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/.
désincrustation là giống đực hay giống cái?
désincrustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).