TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désincrustation

danh từ giống cái (f)
/de.zɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désincrustation nghĩa là Sự đánh sạch cặn cáu.

Nghĩa của désincrustation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự đánh sạch cặn cáu.

Dạng từ của désincrustation

Đi với mạo từ: une désincrustation · la désincrustation

Số nhiềudésincrustations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ descaling

Câu hỏi thường gặp

désincrustation nghĩa là gì?

désincrustation (danh từ) nghĩa là Sự đánh sạch cặn cáu.

désincrustation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désincrustation (giọng Pháp chuẩn): /de.zɛ̃.kʁys.ta.sjɔ̃/.

désincrustation là giống đực hay giống cái?

désincrustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.