TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déshydratation

danh từ giống cái (f)
/de.zi.dʁa.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déshydratation nghĩa là sự loại nước, sự mất nước.

Nghĩa của déshydratation

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự loại nước.
  2. Sinh vật học; y học Sự mất nước.

Dạng từ của déshydratation

Đi với mạo từ: une déshydratation · la déshydratation

Số nhiềudéshydratations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déshydratation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dehydration

Câu hỏi thường gặp

déshydratation nghĩa là gì?

déshydratation (danh từ) nghĩa là sự loại nước, sự mất nước.

déshydratation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déshydratation (giọng Pháp chuẩn): /de.zi.dʁa.ta.sjɔ̃/.

déshydratation là giống đực hay giống cái?

déshydratation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.