TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenvenimer

/de.zɑ̃v.ni.me/ giọng máy của trình duyệt

désenvenimer nghĩa là trừ nọc độc.

Nghĩa của désenvenimer

Ngoại động từ

  1. Y học Trừ nọc độc.

Câu hỏi thường gặp

désenvenimer nghĩa là gì?

désenvenimer (ngoại động từ) nghĩa là trừ nọc độc.

désenvenimer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désenvenimer (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃v.ni.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.