désensibilisation
désensibilisation nghĩa là chất hãm nhạy.
Nghĩa của désensibilisation
Danh từ · giống cái
- Nhiếp ảnh Chất hãm nhạy.
- Y học Sự giải cảm ứng.
Dạng từ của désensibilisation
Đi với mạo từ: une désensibilisation · la désensibilisation
| Số nhiều | désensibilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desensitization
Câu hỏi thường gặp
désensibilisation nghĩa là gì?
désensibilisation (danh từ) nghĩa là chất hãm nhạy.
désensibilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désensibilisation (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/.
désensibilisation là giống đực hay giống cái?
désensibilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).