TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désensibilisation

danh từ giống cái (f)
/de.sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

désensibilisation nghĩa là chất hãm nhạy.

Nghĩa của désensibilisation

Danh từ · giống cái

  1. Nhiếp ảnh Chất hãm nhạy.
  2. Y học Sự giải cảm ứng.

Dạng từ của désensibilisation

Đi với mạo từ: une désensibilisation · la désensibilisation

Số nhiềudésensibilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ desensitization

Câu hỏi thường gặp

désensibilisation nghĩa là gì?

désensibilisation (danh từ) nghĩa là chất hãm nhạy.

désensibilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désensibilisation (giọng Pháp chuẩn): /de.sɑ̃.si.bi.li.za.sjɔ̃/.

désensibilisation là giống đực hay giống cái?

désensibilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.