TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenrayer

/de.zɑ̃.ʁe.je/ giọng máy của trình duyệt

désenrayer nghĩa là chữa khỏi tắc kẹt.

Nghĩa của désenrayer

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Chữa khỏi tắc kẹt.

Câu hỏi thường gặp

désenrayer nghĩa là gì?

désenrayer (ngoại động từ) nghĩa là chữa khỏi tắc kẹt.

désenrayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désenrayer (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.ʁe.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.