Làm cho hết quấn lấy nhau, làm cho rời nhau ra (một cặp tình nhân...).
Từ cũ, nghĩa cũ Cởi dây buộc, cởi dây chằng.
Câu hỏi thường gặp
désenlacer nghĩa là gì?
désenlacer (ngoại động từ) nghĩa là cởi dây buộc, cởi dây chằng.
désenlacer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désenlacer (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.la.se/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.