TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenfiler

/de.zɑ̃.fi.le/ giọng máy của trình duyệt

désenfiler nghĩa là rút chỉ xâu ra, tháo chỉ xâu.

Nghĩa của désenfiler

Ngoại động từ

  1. Rút chỉ xâu ra, tháo chỉ xâu.
    • Désenfiler une aiguillerút chỉ xâu ở kim

Cụm từ, thành ngữ với désenfiler

  • désenfiler des perles — tháo chỉ xâu hạt trai

Câu hỏi thường gặp

désenfiler nghĩa là gì?

désenfiler (ngoại động từ) nghĩa là rút chỉ xâu ra, tháo chỉ xâu.

désenfiler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désenfiler (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.fi.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.