TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désenclavement

danh từ giống đực (m)
/de.zɑ̃.kla.və.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désenclavement nghĩa là Sự phá thế cô lập (của một vùng).

Nghĩa của désenclavement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá thế cô lập (của một vùng).

Dạng từ của désenclavement

Đi với mạo từ: un désenclavement · le désenclavement

Số nhiềudésenclavements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opening up (of a geopolitical region)

Câu hỏi thường gặp

désenclavement nghĩa là gì?

désenclavement (danh từ) nghĩa là Sự phá thế cô lập (của một vùng).

désenclavement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désenclavement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.kla.və.mɑ̃/.

désenclavement là giống đực hay giống cái?

désenclavement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.