désenclavement
désenclavement nghĩa là Sự phá thế cô lập (của một vùng).
Nghĩa của désenclavement
Danh từ · giống đực
- Sự phá thế cô lập (của một vùng).
Dạng từ của désenclavement
Đi với mạo từ: un désenclavement · le désenclavement
| Số nhiều | désenclavements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opening up (of a geopolitical region)
Câu hỏi thường gặp
désenclavement nghĩa là gì?
désenclavement (danh từ) nghĩa là Sự phá thế cô lập (của một vùng).
désenclavement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désenclavement (giọng Pháp chuẩn): /de.zɑ̃.kla.və.mɑ̃/.
désenclavement là giống đực hay giống cái?
désenclavement là danh từ giống đực (dùng với un, le).