TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désarrimage

danh từ giống đực (m)
/de.za.ʁi.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

désarrimage nghĩa là Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.

Nghĩa của désarrimage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.

Dạng từ của désarrimage

Đi với mạo từ: un désarrimage · le désarrimage

Số nhiềudésarrimages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casting off

Câu hỏi thường gặp

désarrimage nghĩa là gì?

désarrimage (danh từ) nghĩa là Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.

désarrimage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désarrimage (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ʁi.maʒ/.

désarrimage là giống đực hay giống cái?

désarrimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.