désarrimage
désarrimage nghĩa là Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.
Nghĩa của désarrimage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.
Dạng từ của désarrimage
Đi với mạo từ: un désarrimage · le désarrimage
| Số nhiều | désarrimages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ casting off
Câu hỏi thường gặp
désarrimage nghĩa là gì?
désarrimage (danh từ) nghĩa là Sự dịch chuyển hàng xếp, sự xáo trộn hàng xếp.
désarrimage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désarrimage (giọng Pháp chuẩn): /de.za.ʁi.maʒ/.
désarrimage là giống đực hay giống cái?
désarrimage là danh từ giống đực (dùng với un, le).