TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désannexer

/de.za.nɛk.se/ giọng máy của trình duyệt

désannexer nghĩa là không sáp nhập nữa.

Nghĩa của désannexer

Ngoại động từ

  1. Không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập.

Câu hỏi thường gặp

désannexer nghĩa là gì?

désannexer (ngoại động từ) nghĩa là không sáp nhập nữa.

désannexer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désannexer (giọng Pháp chuẩn): /de.za.nɛk.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.