TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désamidonner

/de.za.mi.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

désamidonner nghĩa là gột hồ.

Nghĩa của désamidonner

Ngoại động từ

  1. Gột hồ.
    • Désamidonner une chemise plastronnéegột hồ một chiếc áo sơ mi ngực cứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désamidonner

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

désamidonner nghĩa là gì?

désamidonner (ngoại động từ) nghĩa là gột hồ.

désamidonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désamidonner (giọng Pháp chuẩn): /de.za.mi.dɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.