TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désaltérant

/de.zal.te.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désaltérant nghĩa là giải khát.

Nghĩa của désaltérant

Tính từ

  1. Giải khát.
    • Boisson désaltérantenước giải khát

Dạng từ của désaltérant

Số nhiềudésaltérants
Giống cáidésaltérante /de.zal.te.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésaltérantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thirst-quenching

Câu hỏi thường gặp

désaltérant nghĩa là gì?

désaltérant (tính từ) nghĩa là giải khát.

désaltérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désaltérant (giọng Pháp chuẩn): /de.zal.te.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.