TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désabusement

danh từ giống đực (m)
/de.za.byz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désabusement nghĩa là sự làm tỉnh ngộ, sự tỉnh ngộ, sự vỡ mộng.

Nghĩa của désabusement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm tỉnh ngộ.
  2. Sự tỉnh ngộ, sự vỡ mộng.

Dạng từ của désabusement

Đi với mạo từ: un désabusement · le désabusement

Câu hỏi thường gặp

désabusement nghĩa là gì?

désabusement (danh từ) nghĩa là sự làm tỉnh ngộ, sự tỉnh ngộ, sự vỡ mộng.

désabusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désabusement (giọng Pháp chuẩn): /de.za.byz.mɑ̃/.

désabusement là giống đực hay giống cái?

désabusement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.