TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

députation

danh từ giống cái (f)
/de.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

députation nghĩa là đoàn đại biểu, chức nghị sĩ.

Nghĩa của députation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cử đoàn đại biểu; đoàn đại biểu.
    • Recevoir une députationtiếp một đoàn đại biểu
  2. Chức đại biểu quốc hội, chức nghị sĩ.

Dạng từ của députation

Đi với mạo từ: une députation · la députation

Số nhiềudéputations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deputation; the role of a deputy (in politics)

Câu hỏi thường gặp

députation nghĩa là gì?

députation (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu, chức nghị sĩ.

députation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của députation (giọng Pháp chuẩn): /de.py.ta.sjɔ̃/.

députation là giống đực hay giống cái?

députation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.