députation
danh từ giống cái (f)
/de.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
députation nghĩa là đoàn đại biểu, chức nghị sĩ.
Nghĩa của députation
Danh từ · giống cái
- Sự cử đoàn đại biểu; đoàn đại biểu.
- Recevoir une députationtiếp một đoàn đại biểu
- Chức đại biểu quốc hội, chức nghị sĩ.
Dạng từ của députation
Đi với mạo từ: une députation · la députation
| Số nhiều | députations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deputation; the role of a deputy (in politics)
Câu hỏi thường gặp
députation nghĩa là gì?
députation (danh từ) nghĩa là đoàn đại biểu, chức nghị sĩ.
députation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của députation (giọng Pháp chuẩn): /de.py.ta.sjɔ̃/.
députation là giống đực hay giống cái?
députation là danh từ giống cái (dùng với une, la).