TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déprolétarisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

déprolétarisation nghĩa là Sự phi vô sản hóa.

Nghĩa của déprolétarisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phi vô sản hóa.

Dạng từ của déprolétarisation

Đi với mạo từ: une déprolétarisation · la déprolétarisation

Câu hỏi thường gặp

déprolétarisation nghĩa là gì?

déprolétarisation (danh từ) nghĩa là Sự phi vô sản hóa.

déprolétarisation là giống đực hay giống cái?

déprolétarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.