Đi với mạo từ: une déprolétarisation · la déprolétarisation
Câu hỏi thường gặp
déprolétarisation nghĩa là gì?
déprolétarisation (danh từ) nghĩa là Sự phi vô sản hóa.
déprolétarisation là giống đực hay giống cái?
déprolétarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.