TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépravation

danh từ giống cái (f)
/de.pʁa.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépravation nghĩa là sự đồi bại.

Nghĩa của dépravation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đồi bại.
    • Dépravation des mœurssự đồi bại phong hóa, sự đồi phong bại tục
    • Dépravations des sens(y học) sự đồi bại giác quan

Dạng từ của dépravation

Đi với mạo từ: une dépravation · la dépravation

Số nhiềudépravations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depravity

Câu hỏi thường gặp

dépravation nghĩa là gì?

dépravation (danh từ) nghĩa là sự đồi bại.

dépravation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépravation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁa.va.sjɔ̃/.

dépravation là giống đực hay giống cái?

dépravation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.