TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplumé

/de.ply.me/ giọng máy của trình duyệt

déplumé nghĩa là trụi lông.

Nghĩa của déplumé

Tính từ

  1. Trụi lông.
  2. Thân mật Hói.

Dạng từ của déplumé

Số nhiềudéplumés
Giống cáidéplumée
Giống cái số nhiềudéplumées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plucked (de-feathered)

Câu hỏi thường gặp

déplumé nghĩa là gì?

déplumé (tính từ) nghĩa là trụi lông.

déplumé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplumé (giọng Pháp chuẩn): /de.ply.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.