TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépaquetage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dépaquetage nghĩa là sự mở gói, sự mở bao.

Nghĩa của dépaquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở gói, sự mở bao.

Dạng từ của dépaquetage

Đi với mạo từ: un dépaquetage · le dépaquetage

Câu hỏi thường gặp

dépaquetage nghĩa là gì?

dépaquetage (danh từ) nghĩa là sự mở gói, sự mở bao.

dépaquetage là giống đực hay giống cái?

dépaquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.