TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénoyautage

danh từ giống đực (m)
/denwajotaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dénoyautage nghĩa là sự lấy hạch đi, sự lấy hột đi.

Nghĩa của dénoyautage

Danh từ · giống đực

  1. Sự lấy hạch đi, sự lấy hột đi.

Dạng từ của dénoyautage

Đi với mạo từ: un dénoyautage · le dénoyautage

Câu hỏi thường gặp

dénoyautage nghĩa là gì?

dénoyautage (danh từ) nghĩa là sự lấy hạch đi, sự lấy hột đi.

dénoyautage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénoyautage (giọng Pháp chuẩn): /denwajotaʒ/.

dénoyautage là giống đực hay giống cái?

dénoyautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.