TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénaturant

/de.na.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénaturant nghĩa là làm biến tính, chất làm biến tính.

Nghĩa của dénaturant

Tính từ

  1. Làm biến tính.

Danh từ · giống đực

  1. Chất làm biến tính.

Dạng từ của dénaturant

Số nhiềudénaturants
Giống cáidénaturante
Giống cái số nhiềudénaturantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substance that alters another
  • Tính từ that alters

Câu hỏi thường gặp

dénaturant nghĩa là gì?

dénaturant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm biến tính, chất làm biến tính.

dénaturant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénaturant (giọng Pháp chuẩn): /de.na.ty.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.