dénaturant
/de.na.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénaturant nghĩa là làm biến tính, chất làm biến tính.
Nghĩa của dénaturant
Tính từ
- Làm biến tính.
Danh từ · giống đực
- Chất làm biến tính.
Dạng từ của dénaturant
| Số nhiều | dénaturants |
| Giống cái | dénaturante |
| Giống cái số nhiều | dénaturantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substance that alters another
- Tính từ that alters
Câu hỏi thường gặp
dénaturant nghĩa là gì?
dénaturant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm biến tính, chất làm biến tính.
dénaturant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénaturant (giọng Pháp chuẩn): /de.na.ty.ʁɑ̃/.