TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dénasalisation

danh từ giống cái (f)
/de.na.za.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dénasalisation nghĩa là sự mất giọng mũi.

Nghĩa của dénasalisation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự mất giọng mũi.

Dạng từ của dénasalisation

Đi với mạo từ: une dénasalisation · la dénasalisation

Số nhiềudénasalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénasalisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denasalization

Câu hỏi thường gặp

dénasalisation nghĩa là gì?

dénasalisation (danh từ) nghĩa là sự mất giọng mũi.

dénasalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dénasalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.na.za.li.za.sjɔ̃/.

dénasalisation là giống đực hay giống cái?

dénasalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.