dénasalisation
danh từ giống cái (f)
/de.na.za.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dénasalisation nghĩa là sự mất giọng mũi.
Nghĩa của dénasalisation
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự mất giọng mũi.
Dạng từ của dénasalisation
Đi với mạo từ: une dénasalisation · la dénasalisation
| Số nhiều | dénasalisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dénasalisation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denasalization
Câu hỏi thường gặp
dénasalisation nghĩa là gì?
dénasalisation (danh từ) nghĩa là sự mất giọng mũi.
dénasalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dénasalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.na.za.li.za.sjɔ̃/.
dénasalisation là giống đực hay giống cái?
dénasalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).