démocratisation
démocratisation nghĩa là sự dân chủ hóa.
Nghĩa của démocratisation
Danh từ · giống cái
- Sự dân chủ hóa.
Dạng từ của démocratisation
Đi với mạo từ: une démocratisation · la démocratisation
| Số nhiều | démocratisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ democratization
Câu hỏi thường gặp
démocratisation nghĩa là gì?
démocratisation (danh từ) nghĩa là sự dân chủ hóa.
démocratisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démocratisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.kʁa.ti.za.sjɔ̃/.
démocratisation là giống đực hay giống cái?
démocratisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).