TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déminéralisation

danh từ giống cái (f)
/de.mi.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déminéralisation nghĩa là sự mất chất khoáng.

Nghĩa của déminéralisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất chất khoáng.

Dạng từ của déminéralisation

Đi với mạo từ: une déminéralisation · la déminéralisation

Số nhiềudéminéralisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demineralization

Câu hỏi thường gặp

déminéralisation nghĩa là gì?

déminéralisation (danh từ) nghĩa là sự mất chất khoáng.

déminéralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déminéralisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

déminéralisation là giống đực hay giống cái?

déminéralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.