déminéralisation
déminéralisation nghĩa là sự mất chất khoáng.
Nghĩa của déminéralisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất chất khoáng.
Dạng từ của déminéralisation
Đi với mạo từ: une déminéralisation · la déminéralisation
| Số nhiều | déminéralisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demineralization
Câu hỏi thường gặp
déminéralisation nghĩa là gì?
déminéralisation (danh từ) nghĩa là sự mất chất khoáng.
déminéralisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déminéralisation (giọng Pháp chuẩn): /de.mi.ne.ʁa.li.za.sjɔ̃/.
déminéralisation là giống đực hay giống cái?
déminéralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).