démaquillant
danh từ giống đực (m)
/de.ma.ki.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
démaquillant nghĩa là Chất tẩy sạch phấn son.
Nghĩa của démaquillant
Danh từ · giống đực
- Chất tẩy sạch phấn son.
Dạng từ của démaquillant
Đi với mạo từ: un démaquillant · le démaquillant
| Số nhiều | démaquillants |
| Giống cái | démaquillante |
| Giống cái số nhiều | démaquillantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cleansing
- Danh từ makeup remover
Câu hỏi thường gặp
démaquillant nghĩa là gì?
démaquillant (danh từ) nghĩa là Chất tẩy sạch phấn son.
démaquillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démaquillant (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ki.jɑ̃/.
démaquillant là giống đực hay giống cái?
démaquillant là danh từ giống đực (dùng với un, le).