TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démaquillant

danh từ giống đực (m)
/de.ma.ki.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

démaquillant nghĩa là Chất tẩy sạch phấn son.

Nghĩa của démaquillant

Danh từ · giống đực

  1. Chất tẩy sạch phấn son.

Dạng từ của démaquillant

Đi với mạo từ: un démaquillant · le démaquillant

Số nhiềudémaquillants
Giống cáidémaquillante
Giống cái số nhiềudémaquillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cleansing
  • Danh từ makeup remover

Câu hỏi thường gặp

démaquillant nghĩa là gì?

démaquillant (danh từ) nghĩa là Chất tẩy sạch phấn son.

démaquillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démaquillant (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ki.jɑ̃/.

démaquillant là giống đực hay giống cái?

démaquillant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.