TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démagogique

/de.ma.ɡɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

démagogique nghĩa là mị dân.

Nghĩa của démagogique

Tính từ

  1. Mị dân.
    • Discours démagogiquebài diễn văn mị dân

Dạng từ của démagogique

Số nhiềudémagogiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ demagogic, demagogical

Câu hỏi thường gặp

démagogique nghĩa là gì?

démagogique (tính từ) nghĩa là mị dân.

démagogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démagogique (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.ɡɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.