délibérant
/de.li.be.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
délibérant nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của délibérant
Tính từ
- Thảo luận.
- Assemblée délibérantehội đồng thảo luận
Dạng từ của délibérant
| Số nhiều | délibérants |
| Giống cái | délibérante |
| Giống cái số nhiều | délibérantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deliberative
Câu hỏi thường gặp
délibérant nghĩa là gì?
délibérant (tính từ) nghĩa là thảo luận.
délibérant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délibérant (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁɑ̃/.