délaiteuse
danh từ giống cái (f)
/de.lɛ.tøz/ giọng máy của trình duyệt
délaiteuse nghĩa là máy loại nước sữa.
Nghĩa của délaiteuse
Danh từ · giống cái
- Máy loại nước sữa (ở bơ).
Dạng từ của délaiteuse
Đi với mạo từ: une délaiteuse · la délaiteuse
| Số nhiều | délaiteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skimmer
Câu hỏi thường gặp
délaiteuse nghĩa là gì?
délaiteuse (danh từ) nghĩa là máy loại nước sữa.
délaiteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délaiteuse (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ.tøz/.
délaiteuse là giống đực hay giống cái?
délaiteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).