TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défroqué

/de.fʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

défroqué nghĩa là hoàn tục, thầy tu hoàn tục.

Nghĩa của défroqué

Tính từ

  1. Hoàn tục.

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu hoàn tục.

Dạng từ của défroqué

Số nhiềudéfroqués
Giống cáidéfroquée
Giống cái số nhiềudéfroquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ defrocked

Câu hỏi thường gặp

défroqué nghĩa là gì?

défroqué (tính từ, danh từ) nghĩa là hoàn tục, thầy tu hoàn tục.

défroqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défroqué (giọng Pháp chuẩn): /de.fʁɔ.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.