TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défricheur

danh từ cả hai giống
/de.fʁi.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

défricheur nghĩa là người khai hoang, người khai phá.

Nghĩa của défricheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khai hoang.
  2. Nghĩa bóng Người khai phá.

Dạng từ của défricheur

Số nhiềudéfricheurs
Giống cáidéfricheuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ land-clearer; pioneer

Câu hỏi thường gặp

défricheur nghĩa là gì?

défricheur (danh từ) nghĩa là người khai hoang, người khai phá.

défricheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défricheur (giọng Pháp chuẩn): /de.fʁi.ʃœʁ/.

défricheur là giống đực hay giống cái?

défricheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.