TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défrichage

danh từ giống đực (m)
/de.fʁi.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

défrichage nghĩa là Như défrichement.

Nghĩa của défrichage

Danh từ · giống đực

  1. Như défrichement.

Dạng từ của défrichage

Đi với mạo từ: un défrichage · le défrichage

Số nhiềudéfrichages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearance of land (for crops, farms and etc)

Câu hỏi thường gặp

défrichage nghĩa là gì?

défrichage (danh từ) nghĩa là Như défrichement.

défrichage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défrichage (giọng Pháp chuẩn): /de.fʁi.ʃaʒ/.

défrichage là giống đực hay giống cái?

défrichage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.