TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défervescence

danh từ giống cái (f)
/de.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

défervescence nghĩa là sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.

Nghĩa của défervescence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.

Dạng từ của défervescence

Đi với mạo từ: une défervescence · la défervescence

Số nhiềudéfervescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defervescence

Câu hỏi thường gặp

défervescence nghĩa là gì?

défervescence (danh từ) nghĩa là sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.

défervescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défervescence (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/.

défervescence là giống đực hay giống cái?

défervescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.