défervescence
danh từ giống cái (f)
/de.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
défervescence nghĩa là sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.
Nghĩa của défervescence
Danh từ · giống cái
- Y học Sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.
Dạng từ của défervescence
Đi với mạo từ: une défervescence · la défervescence
| Số nhiều | défervescences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defervescence
Câu hỏi thường gặp
défervescence nghĩa là gì?
défervescence (danh từ) nghĩa là sự hạ sốt, sự hạ nhiệt.
défervescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défervescence (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛʁ.vɛ.sɑ̃s/.
défervescence là giống đực hay giống cái?
défervescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).