TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déferlant

/de.fɛʁ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déferlant nghĩa là vỗ.

Nghĩa của déferlant

Tính từ

  1. Vỗ.
    • Vague déferlantesóng vỗ
  2. Dồn ồ ạt.
    • Les armées déferlantes de l'envahisseurnhững đội quân ồ ạt của quân xâm lược

Dạng từ của déferlant

Số nhiềudéferlants
Giống cáidéferlante /de.fɛʁ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềudéferlantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breaking (waves); surging

Câu hỏi thường gặp

déferlant nghĩa là gì?

déferlant (tính từ) nghĩa là vỗ.

déferlant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déferlant (giọng Pháp chuẩn): /de.fɛʁ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.