défavorablement
/de.fa.vɔ.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
défavorablement nghĩa là bất lợi.
Nghĩa của défavorablement
Phó từ
- Bất lợi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với défavorablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfavorably
Câu hỏi thường gặp
défavorablement nghĩa là gì?
défavorablement (phó từ) nghĩa là bất lợi.
défavorablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défavorablement (giọng Pháp chuẩn): /de.fa.vɔ.ʁa.blə.mɑ̃/.