dédommagement
dédommagement nghĩa là sự bồi thường, sự đền bù.
Nghĩa của dédommagement
Danh từ · giống đực
- Sự bồi thường, sự đền bù.
Dạng từ của dédommagement
Đi với mạo từ: un dédommagement · le dédommagement
| Số nhiều | dédommagements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compensation
Câu hỏi thường gặp
dédommagement nghĩa là gì?
dédommagement (danh từ) nghĩa là sự bồi thường, sự đền bù.
dédommagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dédommagement (giọng Pháp chuẩn): /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/.
dédommagement là giống đực hay giống cái?
dédommagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).