TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dédommagement

danh từ giống đực (m)
/de.dɔ.maʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dédommagement nghĩa là sự bồi thường, sự đền bù.

Nghĩa của dédommagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bồi thường, sự đền bù.

Dạng từ của dédommagement

Đi với mạo từ: un dédommagement · le dédommagement

Số nhiềudédommagements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compensation

Câu hỏi thường gặp

dédommagement nghĩa là gì?

dédommagement (danh từ) nghĩa là sự bồi thường, sự đền bù.

dédommagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dédommagement (giọng Pháp chuẩn): /de.dɔ.maʒ.mɑ̃/.

dédommagement là giống đực hay giống cái?

dédommagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.