TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décrypter

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.kʁip.te/ giọng máy của trình duyệt

décrypter nghĩa là dịch mật mã.

Nghĩa của décrypter

Ngoại động từ

  1. Dịch mật mã.

Chia động từ décrypter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: décryptéHiện tại phân từ: décryptant

Hiện tại présent

  • je décrypte
  • tu décryptes
  • il/elle décrypte
  • nous décryptons
  • vous décryptez
  • ils/elles décryptent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai décrypté
  • tu as décrypté
  • il/elle a décrypté
  • nous avons décrypté
  • vous avez décrypté
  • ils/elles ont décrypté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je décryptais
  • tu décryptais
  • il/elle décryptait
  • nous décryptions
  • vous décryptiez
  • ils/elles décryptaient

Tương lai đơn futur simple

  • je décrypterai
  • tu décrypteras
  • il/elle décryptera
  • nous décrypterons
  • vous décrypterez
  • ils/elles décrypteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je décrypterais
  • tu décrypterais
  • il/elle décrypterait
  • nous décrypterions
  • vous décrypteriez
  • ils/elles décrypteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je décrypte
  • que tu décryptes
  • qu'il/elle décrypte
  • que nous décryptions
  • que vous décryptiez
  • qu'ils/elles décryptent

Quá khứ đơn passé simple

  • je décryptai
  • tu décryptas
  • il/elle décrypta
  • nous décryptâmes
  • vous décryptâtes
  • ils/elles décryptèrent

Mệnh lệnh impératif

  • décrypte (tu)
  • décryptons (nous)
  • décryptez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu ví dụ với décrypter

  • Peux-tu décrypter ce poème ? Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to decrypt

Câu hỏi thường gặp

décrypter nghĩa là gì?

décrypter (ngoại động từ) nghĩa là dịch mật mã.

décrypter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décrypter (giọng Pháp chuẩn): /de.kʁip.te/.

Chia động từ décrypter ở thì hiện tại thế nào?

je décrypte, tu décryptes, il/elle décrypte, nous décryptons, vous décryptez, ils/elles décryptent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.