TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décimalisation

danh từ giống cái (f)
/de.si.ma.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décimalisation nghĩa là sự thập phân hóa.

Nghĩa của décimalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thập phân hóa.

Dạng từ của décimalisation

Đi với mạo từ: une décimalisation · la décimalisation

Số nhiềudécimalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decimalisation

Câu hỏi thường gặp

décimalisation nghĩa là gì?

décimalisation (danh từ) nghĩa là sự thập phân hóa.

décimalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décimalisation (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ma.li.za.sjɔ̃/.

décimalisation là giống đực hay giống cái?

décimalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.