cyclotron
cyclotron nghĩa là Xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ).
Nghĩa của cyclotron
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ).
Dạng từ của cyclotron
Đi với mạo từ: un cyclotron · le cyclotron
| Số nhiều | cyclotrons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyclotron
Câu hỏi thường gặp
cyclotron nghĩa là gì?
cyclotron (danh từ) nghĩa là Xiclotron (máy gia tốc cộng hưởng từ).
cyclotron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclotron (giọng Pháp chuẩn): /si.klɔ.tʁɔ̃/.
cyclotron là giống đực hay giống cái?
cyclotron là danh từ giống đực (dùng với un, le).