TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

curarisation

danh từ giống cái (f)
/ky.ʁa.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

curarisation nghĩa là sự ngộ độc cura.

Nghĩa của curarisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự điều trị bằng cura.
  2. Y học Sự ngộ độc cura.

Dạng từ của curarisation

Đi với mạo từ: une curarisation · la curarisation

Số nhiềucurarisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curarization

Câu hỏi thường gặp

curarisation nghĩa là gì?

curarisation (danh từ) nghĩa là sự ngộ độc cura.

curarisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curarisation (giọng Pháp chuẩn): /ky.ʁa.ʁi.za.sjɔ̃/.

curarisation là giống đực hay giống cái?

curarisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.