TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cupule

danh từ giống cái (f)
/ky.pyl/ giọng máy của trình duyệt

cupule nghĩa là đấu.

Nghĩa của cupule

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Đấu (ở gốc quá các cây sồi dẻ).

Dạng từ của cupule

Đi với mạo từ: une cupule · la cupule

Số nhiềucupules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cupule

Câu hỏi thường gặp

cupule nghĩa là gì?

cupule (danh từ) nghĩa là đấu.

cupule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cupule (giọng Pháp chuẩn): /ky.pyl/.

cupule là giống đực hay giống cái?

cupule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.